Những đặc trưng của văn hóa Trung Quốc

28/02/2019 08:10 216 xem 0 bình luận
Tìm hiểu về 8 đặc trưng điển hình trong nền văn hóa Trung Quốc

văn hóa Trung Quốc

Những đặc trưng của văn hóa Trung Quốc

Trung Quốc là quốc gia có nền văn hóa lâu đời và phức tạp nhất trên thế giới. Theo thời gian, văn hóa Trung Quốc đã lan truyền và ảnh hưởng tới nhiều quốc gia lân cận như Triều Tiên, Nhật Bản và Việt Nam. Hãy cùng Tiếng Trung Ánh Dương tìm hiểu về những đặc trưng điển hình của nền văn hóa này nhé!

1. Văn hóa Hán tự

Chữ Hán do nhân dân lao động cùng nhau tạo ra trong quá trình sản xuất lâu dài của họ. Ban đầu, chữ Hán là những hình vẽ thô sơ biểu ý, sau đó dần dần được hoàn thiện. Các hình vẽ được người Trung Quốc cổ đại biến thành các nét chữ, và sắp xếp chúng với nhau để tạo thành chữ. 

Một số chữ Hán là chữ tượng hình hoàn toàn, ví dụ như Nhật , Nguyệt , Mộc, Thủy , Đao , …Trong thời kỳ cổ đại, những chữ tượng hình này được gọi là Văn. Đó là cách người xưa dùng để ghi lại những gì họ nhìn thấy.


văn hóa hán tự 
(Nguồn ảnh: cncharacter.blog.sohu.com/109415559.html)

Về sau, khi các chữ tượng hình không còn đủ để biểu đạt sự vật trong đời sống hàng ngày, người ta đã thêm các ký hiệu biểu thị ý nghĩa vào các chữ tượng hình, gọi là chữ hội ý

Chữ Hán là văn tự cổ xưa nhất hiện nay còn tồn tại trên thế giới. Từ khi xuất hiện cho đến nay nó đã ảnh hưởng rất lớn đến các dân tộc khác trên thế giới như: Việt Nam, Triều Tiên, Nhật Bản,…

2. Xưng hô trong gia đình của người Trung Quốc

Trong các gia đình ở Trung Quốc, danh xưng của các thành viên trong gia đình được phân chia rất rõ ràng. Xưng hô trong tiếng Hán thường phân biệt rõ tông tộc, nội ngoại, thân sơ, huyết thống. 
Những cách xưng hô trong gia đình của người Trung Quốc dựa trên “nội ngoại khác biệt” (内外有别), giữa cha mẹ, vợ chồng phân thành nội và ngoại. Người Trung Quốc xưa rất coi trọng vấn đề này.

Từ vựng tiếng Trung chủ đề gia đình

Theo nghiên cứu, bản thân những từ xưng hô gốc trong tiếng Hán đều có phân biệt nam, nữ, nội ngoại, tông tộc. Trong 22 từ xưng hô gốc của người Trung Quốc: tổ, tôn, phụ, tử, mẫu, nữ, huynh, đệ, thư, muội, bá, thúc, cô, cữu, di, điệt, sanh, phu, thê, tẩu, nhạc, tế thì có 13 từ chỉ nam giới và 8 từ chỉ nữ giới, 1 từ không phân biệt giới tính; nội ngoại có 3 từ bên ngoại, 4 từ chỉ hôn nhân không có sự phân biệt nội ngoại, còn lại xưng hô bên nội, có sự mất cân bằng nghiêm trọng giữa nam và nữ, giữa nội và ngoại.


cách xưng hô trong gia đình trung quốc 280219 
(Nguồn ảnh: jiatingguanxi.h.baike.com/article-74999.html)

3. Quan điểm về “âm dương ngũ hành”

“Âm dương ngũ hành” được phân thành “âm dương” và “ngũ hành”, hai yếu tố bổ sung cho nhau. “Âm dương ngũ hành” là cốt lõi của triết học cổ điển Trung Quốc.

“Âm dương” là hai thái cực liên kết và đối nghịch với nhau, là bản chất của mọi sự vật, hiện tượng. Âm và dương mâu thuẫn mà thống nhất, trong dương có mầm mống của âm và ngược lại. “Ngũ hành” là sự vận hành và thay đổi của 5 nguyên tố cơ bản: kim, mộc, thủy, hỏa, thổ. Theo thuyết duy vật cổ đại, tất cả mọi vật chất đều do năm hành này tạo nên. 

Người Trung Quốc đã nghiên cứu “âm dương ngũ hành”, từ đó tìm ra thuyết âm dương và quy luật ngũ hành tương sinh tương khắc: 

Thủy sinh mộc, mộc sinh hỏa, hỏa sinh thổ, thổ sinh kim, kim sinh thủy

Thủy khắc hỏa, hỏa khắc kim, kim khắc mộc, mộc khắc thổ, thổ khắc thủy


 âm dương ngũ hành 280219
(Nguồn ảnh: caogen.com/blog/Infor_detail.aspx?id=0&articleId=35172)

4. Nghệ thuật trà đạo

Trà đạo Trung Quốc là nghệ thuật uống trà với mục đích thực hành Đạo. Uống trà để rèn luyện tâm tính, hiểu đạo và cũng là để tu thân.

Trà đạo Trung Quốc là kết hợp của tôn giáo, triết học, thẩm mỹ, đạo đức và nghệ thuật. Thưởng trà của người xưa không chỉ đơn giản là uống trà, mà còn là một nét tinh tế, cảm nhận từng vị trà, nhâm nhi ly trà, bình phẩm về một tác phẩm hội họa, đàm thoại về những lời răn dạy của cổ nhân. Có thể nói, thưởng trà được nâng lên sự tinh tế tuyệt vời của nghệ thuật, tao nhã và thanh khiết.

Các loại trà Trung Quốc

 nghệ thuật trà đạo trung quốc 280219_01

5. Võ thuật Trung Hoa

Võ thuật Trung Hoa đã có lịch sử hàng nghìn năm, là cách gọi chung của võ thuật và khí công của Trung Quốc, do người dân Trung Hoa sáng tạo ra. Đây là một di sản quý giá của văn hóa truyền thống Trung Hoa. 

Khoảng đầu thế kỷ XX, khi triều đại nhà Thanh sụp đổ, võ thuật Trung Quốc đạt đến một vị thế mới và dần trở thành một môn phái võ thuật thiên về tính thể thao, hay còn gọi là wushu. Võ thuật ngày này được cổ vũ phát triển như một phương thức luyện tập thể dục.


võ thuật trung quốc 280219

6. Ẩm thực Trung Quốc

Trải qua hơn 5000 năm hình thành và phát triển, nền ẩm thực Trung Quốc mang đậm sắc thái văn hóa, vô cùng phong phú và chứa đựng nhiều ý nghĩa. Trung Quốc là cái nôi của nhiều trường phái ẩm thực, từ đó dẫn đến sự hình thành của các miền văn hóa ẩm thực trong lòng Trung Quốc. Các miền ẩm thực ở Trung Quốc được chia thành 8 vùng lớn, gọi là “Bát đại thái hệ” (八大菜系), bao gồm: ẩm thực Sơn Đông, ẩm thực Tứ Xuyên, ẩm thực Giang Tô, ẩm thực Chiết Giang, ẩm thực Quảng Đông, ẩm thực Phúc Kiến, ẩm thực Hồ Nam, ẩm thực An Huy.

Các món Dimsum Trung Quốc
Món đậu phụ thối
Các món ăn truyền thống của Trung Quốc

Người Trung Quốc rất coi trong sự vẹn toàn, vì vậy trong món ăn phải hội tụ đầy đủ sắc, hương, vị. Một món ăn ngon, theo quan niệm của người Trung Quốc, thì phải có màu sắc đẹp mắt, hương thơm hấp dẫn làm say lòng thực khác, cùng với đó là vị ngon cuốn hút.

ẩm thực trung quốc 280219

7. Đồ gốm sứ Trung Quốc

Trung Quốc là một trong số ít các nền văn minh cổ đại có lịch sử lâu đời trên thế giới và có nhiều đóng góp lớn cho sự phát triển và tiến bộ của xã hội loài người. Những thành tựu của Trung Quốc trong công nghệ và nghệ thuật gốm đặc biệt quan trọng. Việc sản xuất gốm sứ ở Trung Quốc bắt đầu từ khoảng năm 4500 TCN. Có thể nói, một phần quan trọng trong lịch sử phát triển của Trung Quốc là lịch sử phát triển gốm sứ.

 gốm sứ trung quốc 280219

Qua mỗi thời kỳ, mỗi triều đại, gốm sứ Trung Quốc lại có những đặc điểm, những nét ưu việt riêng. Ngày nay, gốm sứ Trung Quốc vô cùng đa dạng về mẫu mã, chất lượng, hoa văn họa tiết,… và đã được xuất khẩu trên khắp thế giới.

8. Côn khúc

Côn khúc, hay còn gọi là tuồng Côn Sơn, là một dạng hí khúc lưu hành ở miền Nam Giang Tô, Bắc Kinh, Hà Bắc, dùng giọng Côn Sơn để hát. Năm 2001, côn khúc được UNESCO công nhận là di sản văn hóa phi vật thể. Cách đây 600 năm, côn khúc được sinh ra ở Côn Sơn, tỉnh Giang Tô. 

Côn khúc là loại hình biểu diễn hoàn chỉnh nhất trong lịch sử hí khúc Trung Quốc. Côn khúc đóng vai trò quan trọng trong lịch sử văn học, âm nhạc Trung Quốc. Đặc điểm lớn nhất của côn khúc là những động tác trữ tình và tinh tế. Côn khúc là sự kết hợp hài hòa giữa nghệ thuật hát và nghệ thuật biểu diễn. 

Vào thời đại hoàng kim của côn khúc (cuối triều nhà Minh và đầu nhà Thanh trong dòng lịch sử Trung Quốc), giới văn học đã sử dụng côn khúc như một phương tiện giao tiếp. Côn khúc tiếp tục là loại hình ca kịch phổ biến ở Trung Quốc cho đến khi lụi tàn vào giữa thế kỉ 20, đặc biệt là trong thời gian diễn gia Cách mạng văn hóa. Từ cuối thế kỉ 20, ca kịch côn khúc bắt đầu được phục hồi.

Xem thêm: Tìm hiểu về Kinh kịch Trung Quốc

Tìm hiểu về văn hóa Trung Quốc thật thú vị phải không các bạn? Hy vọng bài viết này đã đem đến cho các bạn những kiến thức bổ ích về văn hóa Trung Quốc nhé! Chúc các bạn học tốt!