Từ vựng hsk 3 qua hình ảnh (phần 4)

16/12/2017 15:00 622 xem 0 bình luận
Tổng hợp các file hình ảnh của 600 từ vựng HSK-3 dành cho các bạn học tiếng Trung cơ bản phần 4

Chào các bạn, Tiếng Trung Ánh Dương gửi tới các bạn phần 4 tổng hợp các file hình ảnh của 600 từ vựng HSK3 dành cho các bạn bắt đầu học tiếng Trung cơ bản. Các bạn đang học tiếng Trung ở trình độ giáo trình Hán ngữ 3,4 phù hợp nhất để xem và ôn tập lại vốn từ vựng của mình. Các từ vựng HSK3 bao gồm 300 từ vựng HSK-2 và bổ sung thêm 300 từ vựng khác thường xuất hiện trong các đề thi hsk3.

 

Trước khi xem phần 4 các bạn nhớ dành thời gian ôn lại các từ vựng hsk3 qua hình ảnh đã được chia sẻ tại phần 3 nhé. 

 

Các ảnh từ vựng HSK-3 trong phần 4 này bao gồm 30 từ vựng được liệt kê trong bảng 

 

61 duǎn Ngắn
62 duàn Đoạn
63 锻炼 duànliàn Tập luyện, rèn luyện
64 多么 duōme Bao nhiêu, biết bao
65 饿 è Đói
66 而且 érqiě Mà còn, hơn nữa
67 耳朵 ěrduǒ Tai
68 发烧 fāshāo Phát sốt, sốt
69 发现 fāxiàn Tìm ra, phát hiện
70 方便 fāngbiàn Thuận tiện, thuận lợi
71 fàng Tha, thả
72 放心 fàngxīn Yên trí, yên tâm
73 fēn Chia, phân
74 附近 fùjìn Cận, gần cận
75 复习 fùxí Ôn tập
76 干净 gānjìng Sạch sẽ
77 gǎn Dám
78 感冒 gǎnmào Bị cảm
79 刚才 gāngcái Vừa, vừa mới
80 gēn Theo
81 根据 gēnjù Căn cứ
82 gèng Hơn nữa, càng, thêm
83 公园 gōngyuán Công viên
84 故事 gùshì Truyện
85 刮风 guā fēng Cạo gió
86 guān Đóng, tắt
87 关系 guānxì Quan hệ, liên quan
88 关心 guānxīn Quan tâm
89 关于 guānyú Về
90 国家 guójiā Nhà, nước, quốc gia

 

 

tu-vung-hsk-3-61

tu-vung-hsk-3-62

tu-vung-hsk-3-63

tu-vung-hsk-3-64

tu-vung-hsk-3-65

tu-vung-hsk-3-66

tu-vung-hsk-3-67

tu-vung-hsk-3-68

tu-vung-hsk-3-69

tu-vung-hsk-3-70

tu-vung-hsk-3-71

tu-vung-hsk-3-72

tu-vung-hsk-3-73

tu-vung-hsk-3-74

tu-vung-hsk-3-75

tu-vung-hsk-3-76

tu-vung-hsk-3-77

tu-vung-hsk-3-78

tu-vung-hsk-3-79

tu-vung-hsk-3-80

tu-vung-hsk-3-81

tu-vung-hsk-3-82

tu-vung-hsk-3-83

tu-vung-hsk-3-84

tu-vung-hsk-3-85

tu-vung-hsk-3-86

tu-vung-hsk-3-87

tu-vung-hsk-3-88

tu-vung-hsk-3-89

tu-vung-hsk-3-90

| Trung tâm Tiếng Trung Ánh Dương