Chào mừng các bạn đến với phần 8 tổng hợp các file hình ảnh của 600 từ vựng HSK-3 dành cho các bạn đang học tiếng Trung cơ bản. Các bạn đã nắm vững các từ vựng hsk-3 ở các phần từ 1 đến 7 chưa. Nếu chưa, các bạn nên dành thời gian để ôn tập lại các phần đó nhé. Để thi được chứng chỉ HSK-3 hoàn toàn không khó, các bạn chỉ cần học hết giáo trình Hán ngữ quyển 3 là có thể thi được rồi. Các bạn lưu ý danh sách 600 từ vựng HSK-3 bao gồm 300 từ vựng HSK2 và bổ sung thêm 300 từ vựng khác thường xuất hiện trong các đề thi hsk-3 vì vậy các bạn tham khảo thêm ở những bài viết về các file hình ảnh từ vựng hsk2 nữa nhé.
Các ảnh từ vựng HSK-3 trong phần 8 này bao gồm 40 từ vựng tiếp theo được liệt kê trong bảng bên dưới
| 181 | 骑 | qí | Cưỡi, đi |
| 182 | 其实 | qíshí | Kỳ thực,thực ra |
| 183 | 其他 | qítā | Khác |
| 184 | 奇怪 | qíguài | Kỳ lạ, quái lạ |
| 185 | 铅笔 | qiānbǐ | Bút chì |
| 186 | 清楚 | qīngchǔ | Rõ ràng, minh mẫn, hiểu rõ |
| 187 | 秋 | qiū | Muà thu |
| 188 | 裙子 | qúnzi | Váy |
| 189 | 然后 | ránhòu | Sau đó, tiếp đó |
| 190 | 热情 | rèqíng | Nhiệt tình, nhiệt huyết |
| 191 | 认为 | rènwéi | Cho rằng, cho là |
| 192 | 认真 | rènzhēn | Chăm chỉ, nghiêm túc |
| 193 | 容易 | róngyì | Dễ, dễ dàng |
| 194 | 如果 | rúguǒ | Nếu, ví bằng |
| 195 | 伞 | sǎn | Ô |
| 196 | 上网 | shàngwǎng | Lên mạng |
| 197 | 生气 | shēngqì | Giận, tức giận |
| 198 | 声音 | shēngyīn | Âm thanh, tiếng |
| 199 | 使 | shǐ | Khiến, sai bảo, dùng |
| 200 | 世界 | shìjiè | Thế giới |
| 201 | 瘦 | shòu | Gầy |
| 202 | 舒服 | shūfú | Thoải mái, dễ chịu |
| 203 | 叔叔 | shūshu | Chú |
| 204 | 树 | shù | Cây |
| 205 | 数学 | shùxué | Toán học |
| 206 | 刷牙 | shuāyá | Chải răng |
| 207 | 双 | shuāng | Đôi, hai |
| 208 | 水平 | shuǐpíng | Trình độ |
| 209 | 司机 | sījī | Lái xe |
| 210 | 虽然 | suīrán | Tuy |
| 211 | 太阳 | tàiyáng | Mặt trời |
| 212 | 糖 | táng | Đường, kẹo |
| 213 | 特别 | tèbié | Đặc biệt |
| 214 | 疼 | téng | Đau |
| 215 | 提高 | tígāo | Nâng cao |
| 216 | 体育 | tǐyù | Thể thao |
| 217 | 甜 | tián | Ngọt |
| 218 | 条 | tiáo | Cành, mảnh, sợi, con |
| 219 | 同事 | tóngshì | Đồng nghiệp |
| 220 | 同意 | tóngyì | Đồng ý |