Học từ vựng HSK3

14/08/2015 17:00 991 xem 0 bình luận

 sījī

司机          Tài xế taxi


zhè tiáo jiē shàng zǒng shì yǒu xiē xīn shǒu sī jī.
这条街上总是有些新手司机。  
Con phố này thường có một vài tài xế taxi mới.


chū zū chē sī jī lā wǒ dào le jī chǎng.
出租车司机拉我到了机场。  
Tài xế taxi đưa tôi tới sân bay