TỪ VỰNG HSK3 (4)

12/09/2015 00:00 1.220 xem 0 bình luận

 

阿姨  ā yí  auntie: Dì, cô


1、谢谢阿姨!

xiè xiè ā yí!

Thank you auntie!

Cảm ơn Dì ạ!


2、阿姨,我的球呢?

ā yí , wǒ de qiú ne ?

Auntie, where's my ball? 

Cô ơi, bóng của cháu đâu?

 

 

安静  ān jìng  quiet; peaceful;Yên tĩnh, yên bình

1、保持安静!

bǎo chí ān jìng!

Stay silent!

Duy trì yên tĩnh


2、我们过着非常安静的生活。

wǒ men guò zhe fēi cháng ān jìng de shēng huó。 

We lead a very quiet life.

Chúng tôi có cuộc sống vô cùng yên bình