Tên tiếng Trung 63 tỉnh thành và quận huyện

20/12/2015 00:00 8.016 xem 0 bình luận

Chào các bạn, Tiếng Trung Ánh Dương xin gửi tới các bạn danh sách tên tiếng Trung của 63 tỉnh, thành phố và các quận huyện. Các bạn có thể tra cứu theo bảng bên dưới nhé.

 

Để xem thêm các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác, các bạn vào link tổng hợp mà trung tâm đã giới thiệu

 

Tổng hợp danh mục từ vựng tiếng Trung theo chủ đề


Tên 63 tỉnh, thành phố và các quận huyện bằng tiếng Trung
河内市  Hénèi shì  Thành phố Hà Nội
海防市  hǎifáng shì  Thành phố Hải Phòng
北宁省  běiníng shěng  Tỉnh Bắc Ninh
北江省  běijiāng shěng  Tỉnh Bắc Giang
河西省  héxī shěng  Tỉnh Hà Tây
北干省  běi gàn shěng  Tỉnh Bắc Kạn
谅山省  liàng shān shěng  Tỉnh Lạng Sơn
高平省  gāopíng shěng  Tỉnh Cao Bằng
河江省  héjiāng shěng  Tỉnh Hà Giang
老街省  lǎo jiē shěng  Tỉnh Lào Cai
莱州省  láizhōu shěng  Tỉnh Lai Châu
宣光省  xuānguāng shěng  Tỉnh Tuyên Quang
安沛省  ān pèi shěng  Tỉnh Yên Bái
太原省 tàiyuán shěng Tỉnh Thái Nguyên
富寿省  fù shòu shěng  Tỉnh Phú Thọ
山罗省  shān luō shěng  Tỉnh Sơn La
永福省  yǒngfú shěng  Tỉnh Vĩnh Phúc
广宁省  guǎng níng shěng  Tỉnh Quảng Ninh
海阳省  hǎi yáng shěng  Tỉnh Hải Dương
兴安省  xìng'ān shěng  Tỉnh Hưng Yên
和平省  hépíng shěng  Tỉnh Hòa Bình
河南省  hénán shěng  Tỉnh Hà Nam
太平省  tàipíng shěng  Tỉnh Thái Bình
宁平省  níng píng shěng  Tỉnh Ninh Bình
南定省  nán dìng xǐng  Tỉnh Nam Định
清化省  qīng huà shěng  Tỉnh Thanh Hóa
乂安省  yì ān shěng  Tỉnh Nghệ An
河静省  hé jìng shěng  Tỉnh Hà Tĩnh
广平省  guǎng píng shěng  Tỉnh Quảng Bình
广治省  guǎng zhì shěng  Tỉnh Quảng Trị
岘港市  xiàn gǎng shì  Thành phố Đà Nẵng
胡志明市  húzhìmíng shì  Thành phố Hồ Chí Minh
顺化省  shùn huà shěng  Tỉnh Thừa Thiên Huế
广南省  guǎng nán shěng  Tỉnh Quảng Nam
广义省  guǎngyì shěng  Tỉnh Quảng Ngãi
昆嵩省  kūn sōng shěng  Tỉnh Kon Tum
平定省  píngdìng xǐng  Tỉnh Bình Định
嘉莱省  jiā lái shěng  Tỉnh Gia Lai
富安省  fù'ān shěng  Tỉnh Phú Yên
多乐省  duō lè shěng  Tỉnh Đắk Lắk
得农省  de nóng shěng  Tỉnh Đắk Nông
庆和省  qìng hé shěng  Tỉnh Khánh Hòa
宁顺省  níng shùn shěng  Tỉnh Ninh Thuận
林同省  lín tóngshěng  Tỉnh Lâm Đồng
平福省  píngfú shěng  Tỉnh Bình Phước
平顺省  píngshùn shěng  Tỉnh Bình Thuận
同奈省  tóng nài shěng  Tỉnh Đồng Nai
西宁省  xiníng shěng  Tỉnh Tây Ninh
平阳省  píngyáng shěng  Tỉnh Bình Dương
巴地头顿省  ba dìtóu dùn shěng  Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu
隆安省  lóng'ān shěng  Tỉnh Long An
同塔省  tóng tǎ shěng  Tỉnh Đồng Tháp
前江省  qián jiāng shěng  Tỉnh Tiền Giang
安江省  ānjiāng shěng  Tỉnh An Giang
坚江省  jiān jiāng shěng  Tỉnh Kiên Giang
永龙省  yǒng lóng shěng  Tỉnh Vĩnh Long
槟椥省  bīn zhī shěng  Tỉnh Bến Tre
茶荣省  chá róng shěng  Tỉnh Trà Vinh
芹苴省  qín jū shěng  Tỉnh Cần Thơ
后江省  hòu jiāng shěng  Tỉnh Hậu Giang
溯庄省  sù zhuāng shěng  Tỉnh Sóc Trăng
薄辽省  báo liáo shěng Tỉnh Bạc Liêu
金瓯省 
Jīn'ōu shěng
 
Tỉnh Cà Mau
     
河内市 Hé Nèi shì Hà Nội
     
巴亭郡 Bā Tíng jùn  Ba Đình
纸桥郡 Zhǐ Qiáo jùn  Cầu Giấy
栋多郡 Dòng Duō jùn  Đống Đa
二征夫人郡 Èr Zhēng Fū Rén jùn  Hai Bà Trưng
还剑郡 Huán Jiàn jùn  Hoàn Kiếm
黄梅郡 Huáng Méi jùn  Hoàng Mai
龙边郡 Lóng Biān jùn  Long Biên
西湖郡 Xī Hú jùn  Tây Hồ
青春郡 Qīng Chūn jùn  Thanh Xuân
东英县 Dōng Yīng xiàn  Đông Anh
嘉林县 Jiā Lín xiàn  Gia Lâm
朔山县 Shuò Shān xiàn  Sóc Sơn
青池县 Qīng Chí xiàn  Thanh Trì
慈廉县 Cí Lián xiàn  Từ Liêm
麋泠县 Mí Líng xiàn  Mê Linh 
     
海防市 Hǎi Fáng shì Hải Phòng
     
涂山郡 Tú Shān jùn  Đồ Sơn
阳京郡 Yáng Jīng jùn  Dương Kinh
海安郡 Hǎi Ān jùn  Hải An
鸿庞郡 Hóng Páng jùn  Hồng Bàng
吴权郡 Wú Quán jùn  Ngô Quyền
黎真郡 Lí Zhēn jùn  Lê Chân
建安郡 Jiàn Ān jùn  Kiến An
水源县 Shuǐ Yuán xiàn  Thủy Nguyên
安阳县 Ān Yáng xiàn  An Dương
先浪县 Xiān Làng xiàn  Tiên Lãng
永宝县 Yǒng Bǎo xiàn  Vĩnh Bảo
安老县 Ān Lǎo xiàn  An Lão
建瑞县 Jiàn Ruì xiàn  Kiến Thụy
吉海岛县 Jí Hǎi Dǎo xiàn  huyện đảo Cát Hải
白龙尾岛县 Bái Lóng Wěi Dǎo xiàn  huyện đảo Bạch Long Vĩ
     
北宁省 Běi Níng shěng Bắc Ninh
     
北宁市 Běi Níng shì  thành phố Bắc Ninh
慈山市 Cí Shān shì  thị xã Từ Sơn
嘉平县 Jiā Píng xiàn  Gia Bình
良才县 Liáng Cái xiàn  Lương Tài
桂武县 Guì Wǔ xiàn  Quế Võ
顺成县 Shùn Chéng xiàn  Thuận Thành
仙游县 Xiān Yóu xiàn  Tiên Du
安丰县 Ān Fēng xiàn  Yên Phong
     
北江省  Běi jiāng shěng   Bắc Giang
     
北江市 běi jiāng shì  thành phố Bắc Giang
安世县 ān shì xiàn  Yên Thế
新安县 xīn ān xiàn  Tân Yên
陆岸县 lù àn xiàn  Lục Ngạn
协和县 xié hé xiàn  Hiệp Hoà
谅江县 liàng jiāng xiàn  Lạng Giang
山洞县 shān dòng xiàn  Sơn Động
陆南县 lù nán xiàn  Lục Nam
越安县 yuè ān xiàn  Việt Yên
安勇县 ān yǒng xiàn  Yên Dũng
     
河西省 Hé Xī shěng Hà Tây
     
河东市 Hé Dōng shì  thành phố Hà Đông
山西市 Shān Xī shì  thành phố Sơn Tây
巴维县 Bā Wéi xiàn  Ba Vì
彰美县 Zhāng Měi xiàn  Chương Mỹ
丹凤县 Dān Fèng xiàn  Đan Phượng
怀德县 Huái Dé xiàn  Hoài Đức
美德县 Měi Dé xiàn  Mỹ Đức
富川县 Fù Chuān xiàn  Phú Xuyên
福寿县 Fú Shòu xiàn  Phúc Thọ
国威县 Guó Wēi xiàn  Quốc Oai
石室县 Shí Shì xiàn  Thạch Thất
青威县 Qīng Wēi xiàn  Thanh Oai
常信县 Cháng Xìn xiàn  Thường Tín
应和县 Yìng Hé xiàn  Ứng Hòa
     
北干省  běi gān shěng  Bắc Kạn
     
北干市 běi gān shì  thị xã Bắc Kạn
三波县 sān bō xiàn  Ba Bể
白松县 bái sōng xiàn  Bạch Thông
屯市县 tún shì xiàn  Chợ Đồn
新市县 xīn shì xiàn  Chợ Mới
纳里县 nà lǐ xiàn  Na Rì
银山县 yín shān xiàn  Ngân Sơn
博南县 bó nán xiàn  Pác Nặm
     
谅山省 liàng shān shěng  Lạng Sơn
     
谅山市 liàng shān shì  thành phố Lạng Sơn
长定县 cháng dìng xiàn  Tràng Định
文浪县 wén làng xiàn  Văn Lãng
文官县 wén guān xiàn  Văn Quan
平嘉县 píng jiā xiàn  Bình Gia
北山县 běi shān xiàn  Bắc Sơn
友陇县 yǒu lǒng xiàn  Hữu Lũng
芝陵县 zhī líng xiàn  Chi Lăng
高禄县 gāo lù xiàn  Cao Lộc
禄平县 lù píng xiàn  Lộc Bình
亭立县 tíng lì xiàn  Đình Lập
     
高平省  Gāo Píng shěng  Cao Bằng
     
高平市 Gāo Píng shì  thành phố Cao Bằng
保乐县 Bǎo Lè xiàn  Bảo Lạc
保林县 Bǎo Lín xiàn  Bảo Lâm
下琅县 Xià Láng xiàn  Hạ Lang
河广县 Hé Guǎng xiàn  Hà Quảng
和安县 Hé Ān xiàn  Hoà An
原平县 Yuán Píng xiàn  Nguyên Bình
福和县 Fú Hé xiàn  Phục Hoà
广渊县 Guǎng Yuān xiàn  Quảng Uyên
石安县 Shí Ān xiàn  Thạch An
通农县 Tōng Nóng xiàn  Thông Nông
茶岭县 Chá Lǐng xiàn  Trà Lĩnh
重庆县 Chóng Qìng xiàn  Trùng Khánh
     
河江省  Hé Jiāng shěng  Hà Giang
     
河江市 Hé Jiāng shì thành phố Hà Giang
北迷县 Běi Mí xiàn  Bắc Mê
北光县 Běi Guāng xiàn  Bắc Quang
同文县 Tóng Wén xiàn  Đồng Văn
黄树腓县 Huáng Shù Féi xiàn  Hoàng Su Phì
苗旺县 Miáo Wàng xiàn  Mèo Vạc
管箔县 Guǎn Bó xiàn  Quản Bạ
光平县 Guǎng Píng xiàn  Quang Bình
渭川县 Wèi Chuān xiàn  Vị Xuyên
箐门县 Jīng Mén xiàn  Xín Mần
安明县 Ān Míng xiàn  Yên Minh
     
老街省  Lǎo Jiē shěng  Lào Cai
     
老街市 Lǎo Jiē shì  thành phố Lào Cai
保胜县 Bǎo Shèng xiàn  Bảo Thắng
巴刹县 Bā Shā xiàn  Bát Xát
保安县 Bǎo Ān xiàn  Bảo Yên
北河县 Běi Hé xiàn  Bắc Hà
芒康县 Máng Kāng xiàn  Mường Khương
沙坝县 Shā Bà xiàn  Sa Pa
新马街县 Xīn Mǎ Jiē xiàn  Si Ma Cai
文磐县 Wén Pán xiàn Văn Bàn
     
莱州省  lái zhōu shěng  Lai Châu