1200 từ vựng HSK-4

18/08/2016 00:00 13.944 xem 0 bình luận
Tổng hợp 1200 từ vựng HSK cấp 4 dành cho các bạn học tiếng Trung hoặc đang luyện thi HSK. Tải miễn phí ngay

Tải file pdf đầy đủ 1200 từ vựng HSK cấp 4 tại link:

https://www.fshare.vn/file/M4EGR9PI76Y3

 

Hoặc link:

https://drive.google.com/open?id=0B5t2P5tWfmShVDIybWpyVlY0N2c

 

STT Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt HSK
1 阿姨 Āyí cô, dì HSK3
2 a a à ừ ờ HSK3
3 ǎi thấp HSK3
4 ài yêu HSK1
5 爱好 àihào yêu thích, thích HSK3
6 爱情 àiqíng tình yêu, tình ái HSK4
7 安静 ānjìng yên lặng HSK3
8 安排 ānpái sắp xếp, sắp đặt, bố trí HSK4
9 安全 ānquán an toàn HSK4
10 àn tối, u ám, thầm, vụng trộm HSK4
11 按时 ànshí đúng hạn HSK4
12 按照 ànzhào căn cứ, dựa theo HSK4
13 tám HSK1
14 lấy, đem HSK3
15 爸爸 bàba bố HSK1
16 ba nhé, nhá HSK2
17 bái trắng, bạc HSK2
18 bǎi trăm HSK2
19 bān lớp HSK3
20 bān chuyển đi HSK3
21 bàn nửa HSK3
22 办法 bànfǎ biện pháp, cách HSK3
23 办公室 bàngōngshì văn phòng HSK3
24 帮忙 bāngmáng giúp, giúp đỡ HSK3
25 帮助 bāngzhù giúp, giúp đỡ HSK2
26 bāo bao, túi HSK3
27 包括 bāokuò bao gồm HSK4
28 bǎo no HSK3
29 保护 bǎohù bảo vệ, giữ gìn HSK4
30 保证 bǎozhèng đảm bảo   HSK4
31 bào ôm, bế HSK4
32 抱歉 bàoqiàn xin lỗi HSK4
33 报道 bàodào đưa tin, bản tin HSK4
34 报名 bàomíng báo danh, đăng kí HSK4
35 报纸 bàozhǐ báo HSK2
36 杯子 bēizi cốc, chén, ly, tách HSK1
37 北方 běifāng miền Bắc HSK3
38 北京 běijīng Bắc Kinh HSK1
39 bèi lần, gấp bội HSK4
40 bèi bị, được HSK3
41 běn quyển, gốc, vốn, thân HSK1
42 本来 běnlái vốn dĩ, lúc đầu, đáng lẽ HSK4
43 bèn đần, ngốc HSK4
44 鼻子 bízi mũi HSK3
45 đọ, so với, ví HSK2
46 比较 bǐjiào so với HSK3
47 比赛 bǐsài thi đấu HSK3
48 笔记本 bǐjìběn vở ghi chép HSK4
49 必须 bìxū phải, cần phải HSK3
50 毕业 bìyè tốt nghiệp HSK4

 

TRUNG TÂM TIẾNG TRUNG ÁNH DƯƠNG

Địa chỉ: Số 12, Ngõ 93, Hồ Tùng Mậu, Mai Dịch, Cầu Giấy, Hà Nội

Emailtiengtrunganhduong@gmail.com

Hotline097.5158.419 ( Cô Thoan)